Bản dịch của từ 𡶫 trong tiếng Việt
𡶫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𡶫 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “嶭” (nghĩa là dốc đứng, hiểm trở); là chữ định hình trong văn tự nước Sở (giúp nhớ: chữ này như vách núi hiểm trở của nước Sở).
同“嶭”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “师” (thầy, sư); dùng để chỉ người dạy hoặc chỉ huy (nhớ chữ này như người thầy, người chỉ huy).
同“师”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giống chữ “𡴎” (một chữ hiếm khác, liên quan về hình thức hoặc nghĩa).
同“𡴎”。
Ví dụ
