Bản dịch của từ 𡶳 trong tiếng Việt
𡶳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𡶳 (Danh từ)
【yuè】
01
Cùng nghĩa với chữ “岳” chỉ núi cao, đỉnh núi (như trong “Ngũ Nhạc” 五岳 - năm ngọn núi lớn nổi tiếng của Trung Quốc). Hình tượng núi cao, vững chãi như “ngọn núi” trong tiếng Việt.
同“岳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
