Bản dịch của từ 𡷁 trong tiếng Việt

𡷁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𡷁 (Danh từ)

wén
01

Chữ này thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: tên người Đài Loan có thể có chữ 𡷁 như một nét riêng biệt).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡷁
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,山,𣁁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép