Bản dịch của từ 𡷊 trong tiếng Việt

𡷊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𡷊 (Danh từ)

dǎo
01

Giống như chữ 'đảo' trong tiếng Việt, chỉ mảnh đất nhỏ bao quanh bởi nước (nhớ câu 'đảo nhỏ giữa biển lớn').

同“岛”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡷊
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,⿻,P,4,-,0,5,;,一,山,⿷,岛,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丶一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép