Bản dịch của từ 𡷒 trong tiếng Việt

𡷒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𡷒 (Danh từ)

yuè
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ núi cao, đỉnh núi (như trong “Ngũ Nhạc” – năm ngọn núi lớn nổi tiếng ở Trung Quốc). Dễ nhớ vì “” là chữ Hán phổ biến chỉ núi cao, gợi liên tưởng đến “núi” trong tiếng Việt.

同“岳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷒
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【岳】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丠,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép