Bản dịch của từ 𡷗 trong tiếng Việt

𡷗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𡷗 (Danh từ)

huàn
01

Giống như chữ “”, chỉ tên một địa danh hoặc chỗ núi cao (giúp nhớ: 'hoạn' nghe như 'hoàn', núi cao vươn lên như vòng hoàn).

同“峘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷗
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép