Bản dịch của từ 𡷝 trong tiếng Việt

𡷝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˋN/AN/AN/A

𡷝 (Tính từ)

01

Yên tĩnh, lặng lẽ (như không gian tĩnh mịch, không ồn ào)

静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷝
Bính âm:
【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠ】
Hình thái radical:
⿱,山,𦔮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép