Bản dịch của từ 𡷨 trong tiếng Việt

𡷨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

𡷨 (Danh từ)

kēng
01

Tên một thung lũng (như thung lũng khe núi, dễ nhớ như 'kheng' khe núi)

山谷名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷨
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHENG】
Các biến thể:
陘, 𡹑
Hình thái radical:
⿰,山,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép