Bản dịch của từ 𡷪 trong tiếng Việt

𡷪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𡷪 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “ngưng” – nghĩa là đông đặc, đóng băng hoặc tập trung lại (như nước đóng băng thành đá).

同“凝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷪
Bính âm:
【ㄋㄧㄥˊ】【NÍNG】
Các biến thể:
凝, 嶷
Hình thái radical:
⿱,屾,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép