Bản dịch của từ 𡷺 trong tiếng Việt
𡷺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǐ | ㄍㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𡷺 (Danh từ)
【guǐ】
01
Giống như chữ “癸”, là một trong mười thiên can trong lịch âm (nhớ dễ vì “Quý” cũng là tên gọi phổ biến).
同“癸”。
Ví dụ
02
Tên một ngọn núi, dễ nhớ như tên núi trong truyện cổ tích Việt Nam.
山名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
