Bản dịch của từ 𡷺 trong tiếng Việt

𡷺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𡷺 (Danh từ)

guǐ
01

Giống như chữ “”, là một trong mười thiên can trong lịch âm (nhớ dễ vì “Quý” cũng là tên gọi phổ biến).

同“癸”。

Ví dụ
02

Tên một ngọn núi, dễ nhớ như tên núi trong truyện cổ tích Việt Nam.

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡷺
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿱,䒕,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép