Bản dịch của từ 𡷼 trong tiếng Việt

𡷼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡷼 (Danh từ)

suì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tuổi, năm); dùng để chỉ tuổi tác hoặc năm trong lịch.

同“岁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡷼
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TUẾ】
Hình thái radical:
⿳,山,木,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丿丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép