Bản dịch của từ 𡸄 trong tiếng Việt

𡸄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duī

ㄉㄨㄟN/AN/AN/A

𡸄 (Danh từ)

duī
01

Cùng nghĩa với “đống”, chỉ một chồng vật hoặc nhóm vật chất xếp chồng lên nhau (như đống củi, đống sách).

同“堆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡸄
Bính âm:
【duī】【ㄉㄨㄟ】【ĐÔI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép