Bản dịch của từ 𡸆 trong tiếng Việt

𡸆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nǎo

ㄋㄠˇN/AN/AN/A

𡸆 (Danh từ)

nǎo
01

Giống như chữ “”, chỉ tên một địa danh hoặc núi non (dễ nhớ như “nảo” nghe giống “náo” trong tiếng Việt, liên tưởng đến nơi núi non sôi động).

同“峱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡸆
Bính âm:
【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,⿱,丑,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚丨一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép