Bản dịch của từ 𡸇 trong tiếng Việt

𡸇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𡸇 (Danh từ)

ài
01

Đường hẹp, dốc núi (như trong cụm từ 𡸇𡶀 chỉ đường núi nhỏ hẹp)

〈越南释义〉隘道,山坡。〔~𡶀〕山路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡸇
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,山,条
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丶一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép