Bản dịch của từ 𡸑 trong tiếng Việt

𡸑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𡸑 (Danh từ)

01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'núi Tích' nổi tiếng trong truyền thuyết).

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡸑
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿱,山,易
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép