Bản dịch của từ 𡸜 trong tiếng Việt

𡸜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𡸜 (Danh từ)

zhí
01

Tên một ngọn núi, dễ nhớ như núi 'Trực' đứng thẳng tắp trong thiên nhiên Việt Nam.

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Núi có hình dáng thẳng, giống như chữ 'trực' nghĩa là thẳng, dễ nhớ qua hình ảnh núi thẳng đứng.

山直。

Ví dụ
𡸜
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
𡸽
Hình thái radical:
⿰,山,直
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丨乚一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép