Bản dịch của từ 𡸞 trong tiếng Việt

𡸞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𡸞 (Danh từ)

kǎn
01

Giống chữ , nghĩa là hố sâu hoặc hố đất (nhớ câu 'hố khảm sâu như hố cạn').

同“坎”。坑穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡸞
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,山,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép