Bản dịch của từ 𡸟 trong tiếng Việt

𡸟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄞˊN/AN/AN/A

𡸟 (Tính từ)

01

Giống như chữ , chỉ trạng thái hoặc hình dáng đặc biệt (như núi non hiểm trở).

同“崰”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡸟
Bính âm:
【ㄗㄞˊ】【TÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép