Bản dịch của từ 𡹒 trong tiếng Việt

𡹒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𡹒 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” nghĩa là sống lưng, gờ nổi trên lưng (như sống núi, sống xương).

同“嵴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡹒
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Hình thái radical:
⿰,山,⿳,八,人,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép