Bản dịch của từ 𡹗 trong tiếng Việt
𡹗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qióng | ㄑㄩㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𡹗 (Tính từ)
【qióng】
01
Giống như chữ 𡸕, cùng nghĩa, dễ nhớ như 'cung' vòm trời bao la (𡹗 và 𡸕 đều liên quan đến hình vòm).
同“𡸕”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong cụm từ 〔𡹗崇〕, nghĩa tương tự '穹崇' (vòm cao), hình dung như vòm trời cao rộng, dễ nhớ qua hình ảnh vòm chóp.
〔~崇〕同“穹崇”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
