Bản dịch của từ 𡹗 trong tiếng Việt

𡹗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𡹗 (Tính từ)

qióng
01

Giống như chữ 𡸕, cùng nghĩa, dễ nhớ như 'cung' vòm trời bao la (𡹗𡸕 đều liên quan đến hình vòm).

同“𡸕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong cụm từ 〔𡹗崇〕, nghĩa tương tự '穹崇' (vòm cao), hình dung như vòm trời cao rộng, dễ nhớ qua hình ảnh vòm chóp.

〔~崇〕同“穹崇”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡹗
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【CUNG】
Các biến thể:
𡸕
Hình thái radical:
⿱,山,穹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép