Bản dịch của từ 𡹘 trong tiếng Việt
𡹘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𡹘 (Danh từ)
【qǐ】
01
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như “沈𡹘” (Thẩm Khởi), một học giả thủy lợi đời Minh, nổi tiếng với các tác phẩm nghiên cứu về thủy lợi ở vùng Ngô Giang.
人名用字。“沈~”,号江村,江苏省吴江县人,明代水利学家。著有《吴江水利考》、《南厂》、《南船》等书。来源:《江苏省吴江县地名录》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
