ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡹠
Bảng phân tích âm vị 𡹠
Ní
〈Định nghĩa tiếng Việt〉 phát âm là nghi, [~兀] dâng cao, vô biên ngút tầm mắt. 〔~𡵉】Sơn Lan.
〈越南释义〉读音nghi,〔~兀〕上升,一望无际。〔~𡵉〕山岚。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép