Bản dịch của từ 𡹡 trong tiếng Việt

𡹡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𡹡 (Danh từ)

gèng
01

〈tiếng Việt〉 đọc là ghềnh, nghĩa là bãi đá sỏi hoặc bãi cát ven sông, biển; ví như ghềnh đá, ghềnh cát (như trong từ ghềnh đá, ghềnh cát).

〈越南释义〉读音ghềnh,碛砾。〔~𥒥〕碛砾,礁石。

Ví dụ
𡹡
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CẢNH】
Hình thái radical:
⿰,山,京
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép