ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡹡
Bảng phân tích âm vị 𡹡
Gèng
〈tiếng Việt〉 đọc là ghềnh, nghĩa là bãi đá sỏi hoặc bãi cát ven sông, biển; ví như ghềnh đá, ghềnh cát (như trong từ ghềnh đá, ghềnh cát).
〈越南释义〉读音ghềnh,碛砾。〔~𥒥〕碛砾,礁石。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép