Bản dịch của từ 𡹢 trong tiếng Việt

𡹢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qìn

ㄑㄧㄣˋN/AN/AN/A

𡹢 (Tính từ)

qìn
01

Giống như chữ “”, nghĩa là gần, cận kề (như gần nhà, gần chợ). Dễ nhớ vì “cận” trong tiếng Việt cũng có nghĩa gần, ví dụ “cận thị” là mắt nhìn gần.

同“近”。近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡹢
Bính âm:
【qìn】【ㄑㄧㄣˋ】【CẬN】
Hình thái radical:
⿱,山,近
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿一丨丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép