Bản dịch của từ 𡹣 trong tiếng Việt

𡹣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/AN/AN/A

𡹣 (Danh từ)

ē
01

Giống chữ “”, chỉ nơi núi uốn khúc, góc núi; như góc khuất của núi (nhớ như “a” là góc khuất, dễ liên tưởng)

同“阿”。山曲处,山角落。

Ví dụ
𡹣
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Hình thái radical:
⿰,山,阿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚乚丨一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép