Bản dịch của từ 𡹦 trong tiếng Việt

𡹦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𡹦 (Danh từ)

wèi
01

Tên một ngọn núi nhỏ (như núi con, dễ nhớ như núi nhỏ trong làng).

小山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm đọc chưa rõ ràng theo 《字彙補》; trong 《金液神氣經》 cũng là tên một ngọn núi nhỏ.

《字彙補》音未詳。《金液神氣經》小山名。

Ví dụ
𡹦
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,山,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép