Bản dịch của từ 𡹹 trong tiếng Việt

𡹹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𡹹 (Danh từ)

01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'núi Tư' để liên tưởng đến địa danh).

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡹹
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,胡,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚一丿乚丶丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép