Bản dịch của từ 𡹼 trong tiếng Việt

𡹼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𡹼 (Tính từ)

01

Rộng rãi, bao la, như đất trời bao la rộng lớn (giúp nhớ chữ này mang ý rộng lớn, bao dung).

广厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không lễ phép, thiếu tôn kính (nhớ bằng cách liên tưởng đến thái độ không đúng mực trong giao tiếp).

不恭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡹼
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,屵,言
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép