Bản dịch của từ 𡺁 trong tiếng Việt

𡺁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𡺁 (Danh từ)

guān
01

𡺁山〕Tên một ngọn núi; nhớ câu thành ngữ 'thăng 𡺁 sơn nhi bất thất' (leo núi 𡺁 mà không mất phương hướng).

〔𡺁山〕山名。升𡺁山而不失(见《四库全书》)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡺁
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,山,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一丨一一乚一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép