Bản dịch của từ 𡺊 trong tiếng Việt
𡺊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèn | ㄕㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𡺊 (Tính từ)
【shèn】
01
Cùng nghĩa với chữ “慎” (cẩn thận, thận trọng) - nhớ câu 'thận trọng như thận' để dễ nhớ.
同“慎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ tên, cùng nghĩa với chữ “眘” (thận) - họ Thận trong tiếng Việt.
姓。同“眘”(慎)。
Ví dụ
