Bản dịch của từ 𡺘 trong tiếng Việt

𡺘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎo

ㄑㄧㄠˇN/AN/AN/A

𡺘 (Tính từ)

qiǎo
01

(trong cụm từ 〔~〕) Màu sắc núi trơ trụi, khô cằn như núi trọc, tạo cảm giác hiu quạnh, vắng vẻ (như cảnh núi không cây cối).

〔嵺~〕山色萧条貌;山秃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡺘
Bính âm:
【qiǎo】【ㄑㄧㄠˇ】【XẢO】
Hình thái radical:
⿰,山,秋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép