Bản dịch của từ 𡺞 trong tiếng Việt

𡺞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𡺞 (Danh từ)

shí
01

Giống chữ “”, dùng trong thơ ca cổ để chỉ một bài thơ hay giai điệu truyền thống (như một bài hát truyền thống của nhà thơ nổi tiếng).

同“旹”。鐘嗣成《弔沈和甫》:“五言常寫和陶詩,一曲𡺞傳冠柳詞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡺞
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THỰC】
Hình thái radical:
⿱,山,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丶丿一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép