Bản dịch của từ 𡺤 trong tiếng Việt
𡺤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𡺤 (Danh từ)
【lán】
01
Cùng nghĩa với chữ “岚” (làn) – nghĩa là sương mù núi, thường thấy khi sáng sớm trên núi, như làn sương mờ bao phủ đỉnh núi; chữ này thường dùng làm tên người, gợi nhớ sự nhẹ nhàng, mờ ảo như sương núi.
同“岚”。人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
