ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𡺯
Bảng phân tích âm vị 𡺯
Yáo
Tên một vách núi hiểm trở (như dao cắt sắc bén, dễ nhớ).
山崖名。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép