Bản dịch của từ 𡺻 trong tiếng Việt

𡺻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋN/AN/AN/A

𡺻 (Danh từ)

01

Chữ viết sai của '' (hào), nghĩa là khe núi, vực sâu (nhớ như khe hẹp, hẹp như chữ 𡺻)

“壑”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡺻
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠCH】
Hình thái radical:
⿱,⿰,岩,又,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép