Bản dịch của từ 𡺼 trong tiếng Việt

𡺼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𡺼 (Tính từ)

niè
01

Giống như chữ '', dùng để chỉ một loại núi hoặc địa danh (nhớ như 'niệt' là núi nhỏ, dễ nhớ với 'nhiệt' nóng)

同“嵲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡺼
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,山,臬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép