Bản dịch của từ 𡻅 trong tiếng Việt

𡻅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎo

ㄉㄠˇN/AN/AN/A

𡻅 (Danh từ)

dǎo
01

Giống như chữ “đảo” (hòn đảo), thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“岛”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡻅
Bính âm:
【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
Hình thái radical:
⿰,山,島
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丨乚一一一乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép