Bản dịch của từ 𡻑 trong tiếng Việt

𡻑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǒng

ㄓㄨㄥˇN/AN/AN/A

𡻑 (Danh từ)

zhǒng
01

Tên một ngọn núi (dễ nhớ như 'núi trùng trùng điệp điệp').

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡻑
Bính âm:
【zhǒng】【ㄓㄨㄥˇ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𡺪
Hình thái radical:
⿰,山,冢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶乚一丿乚丿丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép