Bản dịch của từ 𡻔 trong tiếng Việt

𡻔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋN/AN/AN/A

𡻔 (Danh từ)

ràng
01

(theo tiếng Việt) rặng núi, dãy núi nối tiếp nhau như một chuỗi dài, dễ nhớ như câu 'rặng núi xanh ngút ngàn'. Ví dụ: 〔~𡶀〕có nghĩa là dãy núi chồng chất.

〈越南释义〉读音rặng,山脉。〔~𡶀〕山峦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡻔
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【RẶNG】
Hình thái radical:
⿱,山,浪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶丶丶丶乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép