Bản dịch của từ 𡻔 trong tiếng Việt
𡻔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ràng | ㄖㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𡻔 (Danh từ)
【ràng】
01
(theo tiếng Việt) rặng núi, dãy núi nối tiếp nhau như một chuỗi dài, dễ nhớ như câu 'rặng núi xanh ngút ngàn'. Ví dụ: 〔~𡶀〕có nghĩa là dãy núi chồng chất.
〈越南释义〉读音rặng,山脉。〔~𡶀〕山峦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
