Bản dịch của từ 𡻞 trong tiếng Việt
𡻞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𡻞 (Danh từ)
【bì】
01
Bức tường nhỏ bên đường như vách ngăn (nhớ đến 'bích' trong từ 'bích họa' là bức tranh trên tường).
道边堂如墙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên một con đường ở núi Chung Nam (giúp nhớ địa danh gắn với núi rừng).
终南山道名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
