Bản dịch của từ 𡻣 trong tiếng Việt

𡻣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𡻣 (Danh từ)

01

Tên một ngọn núi, dễ nhớ như 'đi' lên núi Di cao vời vợi.

山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong cụm từ '崣𡻣' (Lăng Di), xem chữ '' để hiểu thêm về địa danh này.

〔崣~〕见“崣②”。

Ví dụ
𡻣
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿱,山,移
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿一丨丿丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép