Bản dịch của từ 𡻮 trong tiếng Việt

𡻮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𡻮 (Tính từ)

01

Hình dáng rộng lớn như núi mênh mông (nhớ đến 'hộ' như 'hồ' rộng)

山广貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Núi thấp nhưng rộng lớn (dễ liên tưởng đến núi thấp trải dài như vùng 'hộ')

山低而大。

Ví dụ
𡻮
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,山,扈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丿乚一丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép