Bản dịch của từ 𡻳 trong tiếng Việt

𡻳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𡻳 (Danh từ)

guō
01

Tên một ngọn núi ở Sơn Tây, Trung Quốc, xưa gọi là 'Quác Sơn' (giúp nhớ qua âm 'quác' và hình ảnh núi cao vững chãi).

北魏《故徵士奚智墓志》:“故徵士奚君諱智字淟籌者,恒州樊氏~山渾人也。”〔~山〕即“崞山”。山名,在中国山西省,也是旧县名,1958年改名原平县。

Ví dụ
𡻳
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁC】
Hình thái radical:
⿰,山,郭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丶一丨乚一乚乚一乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép