Bản dịch của từ 𡻼 trong tiếng Việt
𡻼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𡻼 (Danh từ)
【huì】
01
Giống chữ “彙” (hội), nghĩa là tập hợp, nhóm lại (như hội họp, hội nghị). Chữ này xưa dùng để chỉ sự gom góp, kết hợp các phần tử lại thành một thể thống nhất.
同“彙”。《説文解字詁林•補遺之續•正譌》:“𡻼,艸木𢍚孛見,今作彙。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
