Bản dịch của từ 𡻾 trong tiếng Việt

𡻾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𡻾 (Danh từ)

mín
01

Cùng nghĩa với 'dân', chỉ người dân, dân chúng trong xã hội (dễ nhớ vì giống chữ '' quen thuộc).

同“民”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡻾
Bính âm:
【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,山,𡇋,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨乚丶丶丿丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép