Bản dịch của từ 𡼀 trong tiếng Việt

𡼀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huá

ㄏㄨㄚˊN/AN/AN/A

𡼀 (Danh từ)

huá
01

Giống như chữ '' (hoa), thường dùng để chỉ sự rực rỡ, hoa lệ (như hoa văn, hoa mỹ). Trong địa lý, có thể chỉ tên núi hoặc địa danh có chữ này (nhớ câu '𡼀, cùng nghĩa với ').

同“崋(華)”。《篇海類編•地理類•山部》:“𡼀,與崋同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡼀
Bính âm:
【huá】【ㄏㄨㄚˊ】【HOA】
Các biến thể:
崋, 華
Hình thái radical:
⿱,山,⿻,⿻,二,丨,𠈌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép