Bản dịch của từ 𡼒 trong tiếng Việt

𡼒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𡼒 (Danh từ)

gōng
01

Giống như chữ 𡼬, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc khái niệm đặc biệt (nhớ như 'cung' trong cung tên, dễ liên tưởng).

同“𡼬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡼒
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Các biến thể:
𡼬
Hình thái radical:
⿱,山,覃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép