Bản dịch của từ 𡼠 trong tiếng Việt
𡼠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𡼠 (Danh từ)
【jī】
01
Giống như chữ “矶” (kê), chỉ đá hoặc bãi đá ven biển, dễ nhớ như “kê đá” nơi chim kê đậu.
同“矶”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ đảo 㟂~ nằm nhô ra biển ở phía đông bắc (như tên riêng địa phương).
地名用字。清·齐召南《水道提纲·卷一·海》:“又东北有地悬入海中,曰㟂~岛。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
