Bản dịch của từ 𡼢 trong tiếng Việt

𡼢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𡼢 (Danh từ)

xún
01

Chữ cổ dùng thay cho “” (tìm kiếm), ví dụ như trong câu mô tả địa hình núi non chồng chất; giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tuần” tra, dò tìm trong địa hình hiểm trở.

俗“寻”。《李聆墓志》:“其地则连山带峙,积屻千~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𡼢
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿰,山,尋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨乚一一一丨一丨乚一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép