Bản dịch của từ 𡼢 trong tiếng Việt
𡼢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𡼢 (Danh từ)
【xún】
01
Chữ cổ dùng thay cho “寻” (tìm kiếm), ví dụ như trong câu mô tả địa hình núi non chồng chất; giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến việc “tuần” tra, dò tìm trong địa hình hiểm trở.
俗“寻”。《李聆墓志》:“其地则连山带峙,积屻千~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
