Bản dịch của từ 𡼽 trong tiếng Việt

𡼽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇN/AN/AN/A

𡼽 (Tính từ)

yǐn
01

Hình dáng núi cao vút như ẩn mình trong mây (nhớ chữ ẩn - núi cao che khuất).

山高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𡼽
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Hình thái radical:
⿱,山,飲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丿丶一乚一一乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép